hạng bình
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại xếp hạng trong hệ thống giáo dục cũ: "Hạng bình" là một mức xếp hạng, thường đứng ở mức trung bình, trong các kỳ thi hoặc đánh giá học thuật thời phong kiến hoặc thời thuộc địa. Nó tương đương với mức "khá" trong hệ thống phân loại hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong kỳ thi Hương năm ấy, cụ đồ đỗ ở hạng bình. (Trong kỳ thi Hương năm đó, ông đồ đỗ ở hạng bình.)
- Theo sổ ghi chép, học trò ấy xếp hạng bình về đức hạnh. (Theo sổ ghi chép, học trò ấy được xếp hạng bình về đức hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đỗ hạng bình": cụm từ chỉ việc thi đỗ và được xếp vào mức hạng bình.
- Cụ tổ nhà tôi ngày xưa từng đỗ hạng bình trong kỳ khảo hạch. (Cụ tổ nhà tôi ngày xưa từng đỗ hạng bình trong kỳ khảo hạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Hạng ưu: mức xếp hạng cao nhất (xuất sắc).
- Hạng bình thứ: một biến thể khác của hạng bình, cũng chỉ mức trung bình/khá.
- Bình: (tính từ) có nghĩa là thường, trung bình, không xuất sắc cũng không kém.
Từ đồng nghĩa
- Hạng khá: cách gọi tương đương trong hệ thống giáo dục hiện đại.
- Loại trung bình: cách diễn đạt chung về mức độ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "hạng bình" hiện nay được coi là từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ đương đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, truyện kể về thời xưa hoặc khi nói về hệ thống giáo dục cũ.
- Trong hệ thống giáo dục Việt Nam hiện hành, các mức xếp hạng phổ biến là: Xuất sắc, Giỏi, Khá, Trung bình, Yếu, Kém. "Hạng bình" có thể tương ứng với mức "Khá".